chạy loạn
Định nghĩa
- Động từ:
- Chạy trốn khỏi một khu vực có chiến tranh, loạn lạc để tìm nơi an toàn: Hành động di tản, di chuyển khẩn cấp khỏi vùng có xung đột vũ trang, bạo loạn hoặc tình trạng mất an ninh nghiêm trọng để bảo toàn tính mạng.
- Chạy trốn trong tình trạng hỗn loạn, hoảng sợ: Hành động vội vã, thiếu tổ chức để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm đang xảy ra, thường đi kèm với sự sợ hãi và mất phương hướng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Năm 1975, nhiều gia đình đã phải chạy loạn khỏi thành phố. (Năm 1975, nhiều gia đình đã phải chạy trốn khỏi thành phố vì chiến sự.)
- Nghe tin giặc đến, dân làng vội vã chạy loạn vào rừng. (Nghe tin quân địch đến, dân làng vội vã chạy trốn vào rừng trong hoảng loạn.)
- Cảnh tượng người dân chạy loạn trên những con đường đầy khói bụi thật đau lòng. (Cảnh tượng người dân chạy trốn hỗn loạn trên những con đường đầy khói bụi thật đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống trong cảnh chạy loạn": Trải qua một quãng thời gian phải liên tục di tản, trốn chạy khỏi nguy hiểm.
- Tuổi thơ của bà là những tháng ngày sống trong cảnh chạy loạn. (Tuổi thơ của bà là những tháng ngày phải sống trong cảnh chạy trốn liên miên.)
"Tị nạn, chạy loạn": Thường dùng ghép cùng để nhấn mạnh tình trạng phải rời bỏ nhà cửa đi lánh nạn.
- Hàng nghìn người đã phải tị nạn, chạy loạn sang nước láng giềng. (Hàng nghìn người đã phải lánh nạn, chạy trốn sang nước láng giềng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chạy giặc (động từ): Cách gọi khác, thường dùng trong lịch sử, cho hành động chạy trốn khi quân giặc đến.
- Tản cư (động từ): Di chuyển dân chúng ra khỏi vùng chiến sự; mang sắc thái có tổ chức hơn "chạy loạn".
- Di tản (động từ): Hành động sơ tán khỏi nơi nguy hiểm; thường mang tính chính thức và có kế hoạch.
Từ đồng nghĩa
- Chạy nạn: Chạy trốn tai họa, thảm họa (có thể là chiến tranh hoặc thiên tai).
- Lánh nạn: Đi đến nơi khác để tránh tai họa.
- Tháo chạy: Chạy trốn một cách vội vã, hốt hoảng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chạy loạn". Hành động này thường được diễn đạt như một cụm động từ đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- "Chạy như vịt nghe súng": Thành ngữ ví cảnh chạy trốn trong hoảng loạn, mất trật tự.
- Nghe tiếng nổ, mọi người hoảng hốt chạy như vịt nghe súng. (Nghe tiếng nổ, mọi người hoảng hốt chạy trốn một cách hỗn loạn.)